芳香
[fāng xiāng] [芳 香]
thơm; ngát; hương thơm
庭院里的牡丹竞相盛开,芳香四溢。
tíng yuàn lǐ de mǔ dān jìng xiāng shèng kāi, fāng xiāng sì yì.Hoa mẫu đơn trong sân đua nhau nở rộ, tỏa hương ngào ngạt.
[fāng xiāng] [芳 香]
thơm; ngát; hương thơm
庭院里的牡丹竞相盛开,芳香四溢。
tíng yuàn lǐ de mǔ dān jìng xiāng shèng kāi, fāng xiāng sì yì.Hoa mẫu đơn trong sân đua nhau nở rộ, tỏa hương ngào ngạt.