XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
芳香醋
[fāng xiāng cù] [芳 香 醋]
Lưu từ
Khác
giấm balsamic
Chữ trong từ
芳
fāng
thơm
香
xiāng
thơm
醋
cù
giấm