咋舌[zhà shé] [咋 舌]Lưu từKháccạn lời; cũng đọc là [zé shé]Chữ trong từ咋zǎsao舌shélưỡiTừ cùng chữ:七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcTừ cận nghĩa:说不出话来shuō bù chū huà láicạn lời