说不出话来
[shuō bù chū huà lái] [THUYẾT BẤT 出 话 来]
cạn lời
他激动得说不出话来。
tā jī dòng de shuō bù chū huà lái.Anh ấy xúc động đến mức không nói nên lời.
听到自己获奖的消息,她惊喜得说不出话来。
tīng dào zì jǐ huò jiǎng de xiāo xī, tā jīng xǐ de shuō bù chū huà lái.Nghe tin mình đoạt giải, cô ấy vui mừng bất ngờ đến mức không nói nên lời.
她眼中闪烁着晶莹的泪花,激动得说不出话来。
tā yǎn zhōng shǎn shuò zhe jīng yíng de lèi huā, jī dòng de shuō bù chū huà lái.Trong mắt cô ấy lấp lánh những giọt lệ long lanh, xúc động đến mức không nói nên lời.