咖逼[kā bī] [咖 逼]Lưu từKhác(khẩu ngữ) cà phê (từ mượn) (Đài Loan)Chữ trong từ咖kācà phê逼bīép buộc (ai làm gì)Từ cùng chữ:咖啡kā fēiHSK 3cà phê (từ mượn)