咬啮[yǎo niè] [咬 啮]Lưu từKhácbiến thể của 咬啮 (yǎo niè); gặm nhấmChữ trong từ咬yǎocắn啮niègặmTừ cùng chữ:咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng