咸津津[xián jīn jīn] [咸 津 津]Lưu từKhácmặn mà (hương vị)Chữ trong từ咸xiánmặn津jīnnước bọt津jīnnước bọtTừ ghép:咸津津儿xián jīn jīn rbiến thể er hoá của 咸津津 (xián jīn jīn)