哧溜[chī liū] [哧 溜]Lưu từKhác(từ tượng thanh) trườn; trượt; lướtChữ trong từ哧chī(từ tượng thanh) cười khúc khích溜liūlẻn điTừ cùng chữ:随大溜suí dà liùHSK 9theo đám đông