哩
[lǐ]
dặm
加哩jiā lǐmón cà ri (từ mượn)咖哩kā licà ri (từ mượn)啫哩zhě líbiến thể của 啫喱 (zhě lí)英哩yīng lǐbiến thể của 英里 (yīng lǐ)乌咖哩wū gā líugali叽哩咕噜jī li gū lū(từ tượng thanh) nói lảm nhảm哔哩哔哩bī lī bī līBilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình lu…哩哩啦啦lī lī lā lārải rác哩哩啰啰lī li luō luōnói dài dòng hoặc không rõ ràng