英哩[yīng lǐ] [英 哩]Lưu từKhácbiến thể của 英里 (yīng lǐ)Chữ trong từ英yīnganh hùng哩lǐdặmTừ cùng chữ:英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng英明yīng míngHSK 6anh minh英雄yīng xióngHSK 6anh hùng英俊yīng jùnHSK 9đẹp trai英镑yīng bàngHSK 9bảng Anh