咖哩[kā li] [咖 哩]Lưu từKháccà ri (từ mượn)Chữ trong từ咖kācà phê哩lǐdặmTừ ghép:乌咖哩wū gā líugaliTừ cùng chữ:咖啡kā fēiHSK 3cà phê (từ mượn)Từ cận nghĩa:咖喱gā lícà ri (từ mượn)