咖喱[gā lí] [咖 喱]Lưu từKháccà ri (từ mượn)Chữ trong từ咖kācà phê喱líđơn vị trọng lượng, khoảng 0,065 gramTừ ghép:咖喱粉gā lí fěnbột cà riTừ cùng chữ:咖啡kā fēiHSK 3cà phê (từ mượn)Từ cận nghĩa:咖哩kā licà ri (từ mượn)