喱[lí]Lưu từKhácđơn vị trọng lượng, khoảng 0,065 gram; phát âm ở Đài Loan [lǐ]Từ ghép:咖喱gā lícà ri (từ mượn)啫喱zhě lí(từ mượn) thạch咖喱粉gā lí fěnbột cà ri