咖喱粉[gā lí fěn] [咖 喱 粉]Lưu từKhácbột cà riChữ trong từ咖kācà phê喱líđơn vị trọng lượng, khoảng 0,065 gram粉fěnbộtTừ cùng chữ:咖啡kā fēiHSK 3cà phê (từ mượn)奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột面粉miàn fěnHSK 8bột mì