唐棣[táng dì] [唐 棣]Lưu từKháccây shadbush hoặc shadberry (chi Amelanchier); họa sĩ và nhà thơ triều Nguyên (1279-1368)Chữ trong từ唐tángkhoa trương棣dìKerria japonicaTừ cận nghĩa:栘yícây shadbush hoặc shadberry (chi Amelanchier)