棣
[dì]
Kerria japonica
唐棣táng dìcây shadbush hoặc shadberry (chi Amelanchier)无棣wú dìhuyện Vô Định ở Tân Châu 滨州 (bīn zhōu), Sơn Đông朱棣zhū dìChu Đệ, tên gọi của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc 永乐 (yǒng lè)无棣县wú dì xiànhuyện Vô Định ở Binzhou 滨州 (bīn zhōu), Sơn Đông柯棣华kē dì huáDwarkanath Kotnis (1910-1942), một trong năm bác sĩ Ấn Độ được cử sa…