朱棣[zhū dì] [朱 棣]Lưu từKhácChu Đệ, tên gọi của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc 永乐 (yǒng lè)Chữ trong từ朱zhūmàu son棣dìKerria japonicaTừ cùng chữ:朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa