朱红【朱紅】
[zhū hóng] [朱 红]
màu chu sa
较鲜艳的大红色
这所古老的宫殿有一扇巨大的朱红大门。
zhè suǒ gǔ lǎo de gōng diàn yǒu yí shàn jù dà de zhū hóng dà mén.Tòa cung điện cổ kính này có một cánh cổng lớn màu chu sa.
[zhū hóng] [朱 红]
màu chu sa
较鲜艳的大红色
这所古老的宫殿有一扇巨大的朱红大门。
zhè suǒ gǔ lǎo de gōng diàn yǒu yí shàn jù dà de zhū hóng dà mén.Tòa cung điện cổ kính này có một cánh cổng lớn màu chu sa.