红扑扑【紅撲撲】
[hóng pū pū] [红 扑 扑]
đỏ; hồng hào; ửng đỏ
形容脸色等红润好看。
孩子在外面玩了一下午,回来时脸蛋红扑扑的,十分可爱。
hái zi zài wài miàn wán le yí xià wǔ, huí lái shí liǎn dàn hóng pū pū de, shí fēn kě ài.Đứa trẻ chơi ngoài trời cả buổi chiều, lúc về má đỏ hồng hào trông rất đáng yêu.