XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
啸叫
[xiào jiào] [啸 叫]
Lưu từ
Khác
thét; rít
Chữ trong từ
啸
xiào
(người) huýt sáo
叫
jiào
kêu