喀啦喀啦[kā lā kā lā] [喀 啦 喀 啦]Lưu từKhác(từ tượng thanh) lách cáchChữ trong từ喀kā(từ tượng thanh) âm thanh ho hoặc nôn啦la(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.喀kā(từ tượng thanh) âm thanh ho hoặc nôn啦la(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.Từ cận nghĩa:乒乓pīng pāng(từ tượng thanh) lách cách噶嗒gá tà(từ tượng thanh) lạch cạch咔哒声kǎ da shēng(từ tượng thanh) lạch cạch