噶嗒[gá tà] [噶 嗒]Lưu từKhác(từ tượng thanh) lạch cạchChữ trong từ噶gáphiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ)嗒dā(từ tượng thanh) dùng trong các từ mô tả tiếng súng máy, tiếng tích…Từ cận nghĩa:乒乓pīng pāng(từ tượng thanh) lách cách咔哒声kǎ da shēng(từ tượng thanh) lạch cạch喀啦喀啦kā lā kā lā(từ tượng thanh) lách cách