喋喋不休[dié dié bù xiū] [喋 喋 BẤT 休]Lưu từKhácnói liên hồi không dứtChữ trong từ喋diédòng lũ喋diédòng lũ不bùBẤTkhông休xiūnghỉTừ cùng chữ:退休tuì xiūHSK 3nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)罢休bà xiūHSK 7từ bỏ