罢休【罷休】
[bà xiū] [罢 休]
từ bỏ; bỏ (mục tiêu, v.v.); để cho qua
停止做某事;放弃(多用于否定)。
在没有找到问题根源之前,技术团队绝不肯轻易罢休。
zài méi yǒu zhǎo dào wèn tí gēn yuán zhī qián, jì shù tuán duì jué bù kěn qīng yì bà xiū.Trước khi tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, đội ngũ kỹ thuật nhất quyết không dễ dàng bỏ cuộc.