弃绝[qì jué] [弃 绝]Lưu từKháctừ bỏ; ngoảnh mặtChữ trong từ弃qìtừ bỏ绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:拒绝jù juéHSK 5từ chối断绝duàn juéHSK 6cắt đứt谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo杜绝dù juéHSK 7chấm dứt灭绝miè juéHSK 8tuyệt chủng络绎不绝luò yì bù juéHSK 8(thành ngữ) liên tục滔滔不绝tāo tāo bù juéHSK 9(thành ngữ) nói liên tụcTừ cận nghĩa:放弃fàng qìHSK 5từ bỏ罢休bà xiūHSK 7từ bỏ抛弃pāo qìHSK 8từ bỏ死心sǐ xīnHSK 9từ bỏ弃qìtừ bỏ舍shětừ bỏ割舍gē shětừ bỏ弃舍qì shětừ bỏ扔弃rēng qìtừ bỏXem thêm (3)