弃舍[qì shě] [弃 舍]Lưu từKháctừ bỏ; bỏ cuộcChữ trong từ弃qìtừ bỏ舍shětừ bỏTừ cùng chữ:宿舍sù shèHSK 5ký túc xá锲而不舍qiè ér bù shěHSK 6làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)恋恋不舍liàn liàn bù shěHSK 8không nỡ rời依依不舍yī yī bù shěHSK 9lưu luyến không rời (thành ngữ)Từ cận nghĩa:放弃fàng qìHSK 5từ bỏ罢休bà xiūHSK 7từ bỏ抛弃pāo qìHSK 8từ bỏ死心sǐ xīnHSK 9từ bỏ弃qìtừ bỏ舍shětừ bỏ割舍gē shětừ bỏ弃绝qì juétừ bỏ扔弃rēng qìtừ bỏXem thêm (3)