喽罗[lóu luo] [喽 罗]Lưu từKhácbiến thể của 喽啰 (lóu luo)Chữ trong từ喽loutrợ từ ngữ khí tương đương với 了 (le)罗luóvải mùngTừ cận nghĩa:偻㑩lóu luobiến thể của 喽啰 (lóu luo)