喽[lou]Lưu từKháctrợ từ ngữ khí tương đương với 了 (le)Từ ghép:哈喽hā lóuxin chào (từ mượn)喽啰lóu luotên cướp喽子lóu zibiến thể của 娄子 (lóu zi)喽罗lóu luobiến thể của 喽啰 (lóu luo)出喽子chū lóu zibiến thể của 出娄子 (chū lóu zi)惹喽子rě lóu zibiến thể của 惹娄子 (rě lóu zi)捅喽子tǒng lóu zibiến thể của 捅娄子 (tǒng lóu zi)