喽啰[lóu luo] [喽 啰]Lưu từKháctên cướpChữ trong từ喽loutrợ từ ngữ khí tương đương với 了 (le)啰luotrợ từ cảm thán cuối câuTừ cận nghĩa:匪徒fěi túHSK 6tên cướp匪盗fěi dàotên cướp匪首fěi shǒutên cướp