匪首[fěi shǒu] [匪 首]Lưu từKháctên cướpChữ trong từ匪fěicướp首shǒuđầuTừ cùng chữ:为首wéi shǒuHSK 6đứng đầu匪徒fěi túHSK 6tên cướp俯首fǔ shǒuHSK 7cúi đầu回首huí shǒuHSK 7quay đầu lại元首yuán shǒuHSK 9nguyên thủ quốc gia罪魁祸首zuì kuí huò shǒuHSK 9tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ)Từ cận nghĩa:匪徒fěi túHSK 6tên cướp匪盗fěi dàotên cướp喽啰lóu luotên cướp