回首
[huí shǒu] [回 首]
quay đầu lại; nhìn lại; (bóng) nhớ về quá khứ
把头转向后方看,或回忆往事。
回首过去,我们克服了无数困难。
huí shǒu guò qù, wǒ men kè fú le wú shù kùn nán.Nhìn lại quá khứ, chúng ta đã vượt qua vô số khó khăn.
[huí shǒu] [回 首]
quay đầu lại; nhìn lại; (bóng) nhớ về quá khứ
把头转向后方看,或回忆往事。
回首过去,我们克服了无数困难。
huí shǒu guò qù, wǒ men kè fú le wú shù kùn nán.Nhìn lại quá khứ, chúng ta đã vượt qua vô số khó khăn.