HSK 8扭头【扭頭】[niǔ tóu] [扭 头]Lưu từĐộng từquay đầu; quay lại转动头部向后或向旁边看听到有人叫他,他立刻扭头看了看。tīng dào yǒu rén jiào tā, tā lì kè niǔ tóu kàn le kàn.Nghe thấy có người gọi mình, anh ấy lập tức quay đầu lại nhìn.Xem thêm (3)Chữ trong từ扭niǔxoay头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回头huí tóuHSK 5quay lại回首huí shǒuHSK 7quay đầu lại掉头diào tóuHSK 7quay đầu