匪盗[fěi dào] [匪 盗]Lưu từKháctên cướpChữ trong từ匪fěicướp盗dàoăn trộmTừ cùng chữ:匪徒fěi túHSK 6tên cướp强盗qiáng dàoHSK 6cướp (bằng vũ lực)海盗hǎi dàoHSK 7cướp biển防盗fáng dàoHSK 7chống trộmTừ cận nghĩa:匪徒fěi túHSK 6tên cướp匪首fěi shǒutên cướp喽啰lóu luotên cướp