喽子[lóu zi] [喽 子]Lưu từKhácbiến thể của 娄子 (lóu zi)Chữ trong từ喽loutrợ từ ngữ khí tương đương với 了 (le)子zǐcon traiTừ ghép:出喽子chū lóu zibiến thể của 出娄子 (chū lóu zi)惹喽子rě lóu zibiến thể của 惹娄子 (rě lóu zi)捅喽子tǒng lóu zibiến thể của 捅娄子 (tǒng lóu zi)Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)