XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
嗀
[huò]
Lưu từ
Khác
nôn mửa
Từ cận nghĩa:
呕吐
ǒu tù
HSK 8
nôn mửa
吣
qìn
nôn mửa (chó mèo)
呕
ǒu
nôn mửa
衉
kè
nôn mửa