嘉仁[jiā rén] [嘉 仁]Lưu từKhácYoshihito, tên cá nhân của hoàng đế Đại Chính 大正 (dà zhèng) Nhật Bản (1879-1926), trị vì 1912-1926Chữ trong từ嘉jiāxuất sắc仁rénnhân hậuTừ cùng chữ:嘉宾jiā bīnHSK 6khách quý嘉年华jiā nián huáHSK 8lễ hội