嘎啦[gā la] [嘎 啦]Lưu từKhác(từ tượng thanh) ầm ầm; lạch cạchChữ trong từ嘎gáâm thanh kêu cục tác啦la(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.Từ cận nghĩa:轰隆hōng lōng(từ tượng thanh) ầm ầm