轰隆[hōng lōng] [轰 隆]Lưu từKhác(từ tượng thanh) ầm ầm; lănChữ trong từ轰hōngnổ隆lónghoành trángTừ cùng chữ:兴隆Xīng lóngHSK 6thịnh vượng轰动hōng dòngHSK 7gây chấn động轰炸hōng zhàHSK 7ném bom克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)Từ cận nghĩa:嘎啦gā la(từ tượng thanh) ầm ầm