轰动【轟動】
[hōng dòng] [轰 动]
gây chấn động; tạo náo động ở (một nơi); sự xôn xao
同时引起很多人注意并热烈讨论。
这部学术著作出版后,在理论界引起了极大的轰动。
zhè bù xué shù zhù zuò chū bǎn hòu, zài lǐ lùn jiè yǐn qǐ le jí dà de hōng dòng.Sau khi tác phẩm học thuật này xuất bản, nó gây chấn động lớn trong giới lý luận.
这件事引起了轰动,终于上报了。
zhè jiàn shì yǐn qǐ le hōng dòng, zhōng yú shàng bào le.Sự việc này gây chấn động, cuối cùng cũng lên báo.
这件离奇的事情在小镇上引起了轰动。
zhè jiàn lí qí de shì qíng zài xiǎo zhèn shàng yǐn qǐ le hōng dòng.Chuyện kỳ lạ này đã gây xôn xao trong thị trấn nhỏ.
该图书一经出版,立刻引起了巨大轰动。
gāi tú shū yì jīng chū bǎn, lì kè yǐn qǐ le jù dà hōng dòng.Cuốn sách này vừa xuất bản lập tức gây ra tiếng vang lớn.