声名大震[shēng míng dà zhèn] [声 名 ĐẠI 震]Lưu từKhácgây chấn độngChữ trong từ声shēngâm thanh名míngtên大dàĐẠIto震zhènrungTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng声明shēng míngHSK 3phát biểu地震dì zhènHSK 5động đất声调shēng diàoHSK 5thanh điệu声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực声望shēng wàngHSK 8sự nổi tiếng声称shēng chēngHSK 8tuyên bố声誉shēng yùHSK 8danh tiếngTừ cận nghĩa:轰动hōng dòngHSK 7gây chấn động震撼zhèn hànHSK 9rung động