轰动效应[hōng dòng xiào yìng] [轰 动 效 应]Lưu từKháchiệu ứng chấn động; phản ứng dữ dộiChữ trong từ轰hōngnổ动dòng(cái gì đó) di chuyển效xiàohiệu quả应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứng回应huí yìngHSK 6phản hồi照应zhào yìngHSK 6hô ứng呼应hū yìngHSK 7tuân theoXem thêm (3)