嘟[dū]Lưu từKháckêu tut; tút; chu môiTừ ghép:嘟哝dū nonglẩm bẩm嘟噜dū lubó嘟囔dū nanglầm bầm một mình嘟嘟响dū dū xiǎng(từ tượng thanh) kêu tut嘟嘟车dū dū chēxe tuk tuk (xe taxi ba bánh) (từ mượn)嘟着嘴dū zhe zuǐbĩu môi肉嘟嘟ròu dū dūmũm mĩm胖嘟嘟pàng dū dūđầy đặn嘟嘟哝哝dū dū nóng nónglẩm bẩm thì thầmXem thêm (1)