嘟嘟响[dū dū xiǎng] [嘟 嘟 响]Lưu từKhác(từ tượng thanh) kêu tut; tút; tiếng kêu bipChữ trong từ嘟dūkêu tut嘟dūkêu tut响xiǎngtiếngTừ cùng chữ:影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng反响fǎn xiǎngHSK 6dư âm音响yīn xiǎngHSK 9âm thanh