胖嘟嘟[pàng dū dū] [胖 嘟 嘟]Lưu từKhácđầy đặn; mập mạp; mũm mĩmChữ trong từ胖pàngbéo, mập嘟dūkêu tut嘟dūkêu tutTừ cùng chữ:胖子pàng ziHSK 4người mậpTừ cận nghĩa:丰满fēng mǎnHSK 7đầy đặn饱满bǎo mǎnHSK 7đầy đặn丰盈fēng yíngđầy đặn丰腴fēng yúđầy đặn