嘻哈[xī hā] [嘻 哈]Lưu từKháchip-hop (thể loại âm nhạc) (từ mượn)Chữ trong từ嘻xīcười哈hā(thán từ) ha!Từ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to