噶伦[gá lún] [噶 伦]Lưu từKhácquan chức chính phủ Tây TạngChữ trong từ噶gáphiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ)伦lúnmối quan hệ giữa người với ngườiTừ cận nghĩa:噶隆gá lóngquan chức chính phủ Tây Tạng噶布伦gá bù lúnquan chức chính phủ Tây Tạng