噶隆[gá lóng] [噶 隆]Lưu từKhácquan chức chính phủ Tây Tạng; giống như 噶布伦Chữ trong từ噶gáphiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ)隆lónghoành trángTừ cùng chữ:兴隆Xīng lóngHSK 6thịnh vượng克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)Từ cận nghĩa:噶伦gá lúnquan chức chính phủ Tây Tạng噶布伦gá bù lúnquan chức chính phủ Tây Tạng