XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
嚎哭
[háo kū] [嚎 哭]
Lưu từ
Khác
gào khóc; khóc lóc; than khóc
Chữ trong từ
嚎
háo
tru
哭
kū
khóc