嚎
[háo]
tru; hú
夜晚的山林里不时传来狼的嚎叫声。
yè wǎn de shān lín lǐ bù shí chuán lái láng de háo jiào shēng.Trong khu rừng đêm thỉnh thoảng lại vang lên tiếng sói hú.
[háo]
tru; hú
夜晚的山林里不时传来狼的嚎叫声。
yè wǎn de shān lín lǐ bù shí chuán lái láng de háo jiào shēng.Trong khu rừng đêm thỉnh thoảng lại vang lên tiếng sói hú.