鬼哭狼嚎[guǐ kū láng háo] [鬼 哭 狼 嚎]Lưu từKháckhóc như ma tru như sói (thành ngữ)Chữ trong từ鬼guǐlinh hồn哭kūkhóc狼lángsói嚎háotru